Aucune donnée
Notification
Aucune notification
流流 (りゅうりゅう) — tài nghệ, sự khéo léo, tay nghề
流流
tài nghệ, sự khéo léo, tay nghề
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu
流し ながし
việc thả; việc bị cuốn trôi
流 「りゅう」「ながれ」「る」
dòng; phong cách; tính chất
後流 「こうりゅう」「あとりゅう」
dòng chảy hình thành khi một vật thể di chuyển trong chất lỏng, tạo ra dòng chảy xung quanh phía sau vật thể đó (dòng chảy phía sau thuyền)