Aucune donnée
Notification
Aucune notification
湖 (みずうみ こ) — hồ.
湖
hồ.
湖風 こふう
gió hồ (sinh ra do sự chênh lệch nhiệt độ giữa nước hồ và đất liền xung quanh)
湖口 ここう
kế sinh nhai; cuộc sống; kiếm sống; nuôi sống
湖畔 こはん
bờ hồ
湖水 こすい
nước hồ; nước ao hồ
湖面 こめん
mặt hồ; mặt nước hồ.