Aucune donnée
Notification
Aucune notification
砂 (すな) — cát.
砂
cát.
砂糖 さとう
đường; đường ăn
砂糖水 さとうみず
bọc đường nước
砂糖の水 さとうのみず
nước đường.
砂型 すながた
khuôn cát
砂海 さかい
sa mạc