Aucune donnée
Notification
Aucune notification
缶 (かん ほとぎ かま) — bi đông; ca; lon; cặp lồng
缶
bi đông
缶入り かんいり
đóng lon
缶コーヒー かんコーヒー
Cà phê lon
缶ビール かんビール
bia đóng hộp; có thể (của) bia
缶底 かんぞこ
đáy lon
缶スタンド かんスタンド
giá đỡ lon