Aucune donnée
Notification
Aucune notification
缶底 (かんぞこ) — đáy lon
缶底
đáy lon
底 「そこ」「てい」「ぞこ」
đáy, đế
中底 なかぞこ
cái lót giày
大底 「おおぞこ」「たいてい」
trạng thái mà giá thị trường giảm nhiều nhất
底数 ていすう
cơ sở; cơ số
缶 「かん」「ほとぎ」「かま」
bi đông; ca; lon; cặp lồng