Aucune donnée
Notification
Aucune notification
褶襞 (しゅうへき) — xếp lại (trên (về) một núi)
褶襞
xếp lại (trên (về) một núi)
襞 ひだ
xếp nếp; gấp nếp; những mang cá (má sệ) (của) một nấm (mycology)
襞襟 ひだえり
cổ áo xếp nếp (châu Âu, thế kỷ16)
蒙古襞 もうこひだ
nếp quạt
胃底皺襞形成術 いていしゅうへきけいせいじゅつ
phẫu thuật khâu xếp nếp đáy vị vào thực quản (fundoplication)
褶曲 しゅうきょく
cong xuống; địa chất xếp lại