Aucune donnée
Notification
Aucune notification
頸部 (けいぶ) — vùng cổ; cổ
頸部
vùng cổ
頸部痛 けーぶつー
đau ở cổ
頸部損傷 けいぶそんしょう
chấn thương cổ
頸部形成術 けいぶけいせいじゅつ
(thủ thuật) tạo hình cổ
頸部郭清術 けーぶかくせーじゅつ
vét hạch cổ
頸部浮腫 けいぶふしゅ
Độ mờ da gáy