Aucune donnée
Notification
Aucune notification
頸 (くび けい) — Cổ
頸
Cổ
頸巻き くびまき
khăn quàng cổ (y phục)
頸飾り くびかざり
chuỗi vòng cổ; chuỗi hạt đeo cổ; vòng cổ.
頸静脈 けいじょうみゃく
Tĩnh mạch cổ
頸リンパ節 けいリンパせつ
Hạch bạch huyết vùng cổ
頸部 けいぶ
vùng cổ; cổ