明白 (めいはく あからさま) — minh bạch
明白
め い は く
Minh bạch
彼
が
何
をしようとしているのかは
明白
だった
。
Rõ ràng những gì anh ta đang cố gắng đi.
Sự minh bạch.
Recherche d'image

Synonymes de 明白
Antonyme de 明白
あからさま est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche あからさま
白地
màu trắng nền
