Aucune donnée
Notification
Aucune notification
シャープ (シャープ) — nhọn; sắc
シャープ
nhọn
あじゃじゃしたー あじゃじゃしたー
Cảm ơn (từ lóng của giới trẻ)
じゃあ じゃあ
nào
あちゃー あちゃー
ôi không; thôi xong
じゃあね じゃあね
See you then, Bye, Ciao
あっちゃく
sự dụ dỗ đi lính; người dụ dỗ đi làm tàu, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), ngăn cản, thọc gậy bánh xe, dụ dỗ đi làm tàu, gấp nếp, ép thành nếp; uốn quăn, uốn làn sóng (tóc, miếng tôn, ), rạch khía