Aucune donnée
Notification
Aucune notification
明白 (めいはく あからさま) — minh bạch
明白
minh bạch
明白な事 めいはくなこと
sự việc hiển nhiên
明白な損害 めいはくなそんがい
hư hại dễ thấy.
明白な欠陥 めいはくなけっかん
khuyết tật dễ thấy.
罪状明白 ざいじょうめいはく
sự minh bạch về tội trạng
事理明白 じりめいはく
sự quá rõ ràng