Aucune donnée
Notification
Aucune notification
俊敏 (しゅんびん) — nhanh nhạy; thông minh sắc sảo
俊敏
nhanh nhạy
敏感 びんかん
mẫn cảm, nhạy cảm
敏感肌 びんかんはだ
da nhạy cảm
俊 「しゅん」「たかし」
sự giỏi giang; sự ưu tú.
俊馬 しゅんば
con ngựa nhanh chóng
俊士 しゅんし
thiên tài