Aucune donnée
Notification
Aucune notification
憧れ (あこがれ) — niềm mơ ước
憧れ
niềm mơ ước
憧れの的 あこがれのまと
thần tượng
憧れる あこがれる
mong ước; mơ ước, ngưỡng mộ
これで これで
ở đây; ở chỗ này; với điều này.
であれ であれ
dù cho
あれで あれで
mặc dù, tuy nhiên......