Aucune donnée
Notification
Aucune notification
何時までも (いつまでも) — mãi mãi; không ngừng
何時までも
mãi mãi
何時何時までも いついつまでも
vô hạn định, không biết đến bao giờ
いついつまでも
mập mờ, vô hạn định, không biết đến bao giờ
まで まで
cho đến, cho đến khi
でも でも
nhưng; tuy nhiên
今では いまでは
bây giờ; ngày nay