Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お手洗い (おてあらい) — toa-lét; nhà vệ sinh
お手洗い
toa-lét
お手 おて
tay
お手紙 おてがみ
Tin tức, âm tín
洗濯 せんたく
sự giặt giũ; quần áo được giặt giũ.
おいおい おいおい
này này
おいおいに
dần dần, từ từ