Aucune donnée
Notification
Aucune notification
化粧室 (けしょうしつ) — phòng trang điểm; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt
化粧室
phòng trang điểm
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
全室 ぜんしつ
tất cả các phòng