お気の毒 (おきのどく) — đáng thương; đáng tiếc; đáng thương hại; thương tâm
お気の毒
お き の ど く
Đáng thương; đáng tiếc; đáng thương hại; thương tâm
お
気
の
毒
な
Đừng thương tâm quá
Recherche d'image

お気の毒 (おきのどく) — đáng thương; đáng tiếc; đáng thương hại; thương tâm
