Aucune donnée
Notification
Aucune notification
浅ましい (あさましい) — khốn khổ; đáng xấu hổ; thấp kém; đáng khinh; hèn hạ
浅ましい
khốn khổ
がましい がましい
có vẻ; có nét; có mùi vị; có hơi hướng
ほしいまま
ích kỷ
まいまい
thường xuyên
未だし 「いまだし」「まだし」
cái gì đó để (thì) mong muốn
飯 「めし」「いい」「まんま」「まま」
cơm