Aucune donnée
Notification
Aucune notification
嘆かわしい (なげかわしい) — buồn bã
嘆かわしい
buồn bã
嘆かわしい事態 なげかわしいじたい
Tình cảnh đáng trách; hoàn cảnh đáng buồn.
しかがわ
da đanh
年若い としわかい
trẻ, trẻ tuổi
いいわたし
câu, sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết, ý kiến (tán thành, chống đối), (từ cổ, nghĩa cổ) châm ngôn, kết án, tuyên án
いわかん
nỗi khó chịu; tình trạng khó chịu, tình trạng phiền muộn