Aucune donnée
Notification
Aucune notification
喜ばしい (よろこばしい) — sướng
喜ばしい
sướng
喜んで よろこんで
hân hoan
喜び よろこび
hân hạnh
喜び事 よろこびごと
chuyện vui; sự kiện vui; sự kiện tốt lành
大喜び おおよろこび
rất vui sướng; rất vui mừng; rất sung sướng; rất hạnh phúc; ngất ngây hạnh phúc; hạnh phúc tràn trề; sung sướng ngập tràn; hạnh phúc vô biên
いしきりば
con mồi; con thịt, người bị truy nã, mảnh kính hình thoi, nơi lấy đá, mỏ đá, nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức, lấy ở mỏ đá, khai thác ở mỏ đá, moi, tìm tòi