Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ハッピー (ハッピー) — hạnh phúc; sự sung sướng
ハッピー
hạnh phúc
発表 はっぴょう
công bố
発表する はっぴょうする
công bố; thuyết trình
発表者 はっぴょうしゃ
Người phát ngôn; người phát biểu
発表会 はっぴょうかい
buổi thuyết trình
結果発表 けっかはっぴょう
sự công bố kết quả