Aucune donnée
Notification
Aucune notification
さもしい (さもしい) — ích kỷ; hẹp hòi; keo kiệt; tự tư tự lợi.
さもしい
ích kỷ
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
さんもん
sự rẻ, sự rẻ tiền
もんさつ
biển [đề tên] ở cửa
いつもいつも
year in, year out, 24-7