汚らわしい (けがらわしい) — bẩn; bẩn thỉu; không trong sạch; hạ đẳng; hạ cấp
汚らわしい
け が ら わ し い
JLPTN1
Bẩn; bẩn thỉu; không trong sạch; hạ đẳng; hạ cấp
〜
ことを
言
うな
。
Đừng có nói những lời lẽ bậy bạ! .
Recherche d'image
汚らわしい (けがらわしい) — bẩn; bẩn thỉu; không trong sạch; hạ đẳng; hạ cấp