嫌らしい (いやらしい) — khó chịu; ghê tởm; đáng ghê tởm
嫌らしい
い や ら し い
Khó chịu; ghê tởm; đáng ghê tởm
Không đứng đắn; vô liêm sỉ; bẩn thỉu; khiêu dâm
Khó chịu; ghê tởm; đáng ghê tởm
Không đứng đắn; vô liêm sỉ; bẩn thỉu; khiêu dâm
Recherche d'image

Synonymes de 嫌らしい
いやらしい est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche いやらしい
厭やらしい
bẩn thỉu
