Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鬱陶しい (うっとうしい) — tối tăm; u ám; xúi quẩy
鬱陶しい
tối tăm
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...
新しい あたらしい
mới