Aucune donnée
Notification
Aucune notification
重苦しい (おもくるしい) — nặng nề; khó chịu; bức bối.
重苦しい
nặng nề
苦手 にがて
kém; yếu
重い おもい
nặng; nặng nề
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
口重い くちおもい
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan
重い罪 おもいつみ
tội ác nghiêm trọng, tội nặng