Aucune donnée
Notification
Aucune notification
荒涼たる (こうりょうたる) — tàn phá; ảm đạm
荒涼たる
tàn phá
涼 りょう
Tên nước của Trung Quốc (Một thuật ngữ chung cho năm quốc gia của năm quốc gia: Tiền Lương, Hậu Lương, Nam Lương, Bắc Lương, Tây Lương)
夜涼 やりょう
thời tiết mát mẻ vào ban đêm
荒れ あれ
giông tố.
朝涼 あさすず
buổi sáng se lạnh (của một ngày hè)
荒れた手 あれたて
những bàn tay thô (bị nứt nẻ)