Aucune donnée
Notification
Aucune notification
俗っぽい (ぞくっぽい) — rẻ (đọc); thô tục; hướng thế gian
俗っぽい
rẻ (đọc)
っぽい っぽい
cảm giác giống như; có xu hướng như; ra vẻ
とっぽい とっぽい
giang hồ; cool ngầu; bất cần
それっぽい それっぽい
trông có vẻ như thế; giống như...
男っぽい おとこっぽい
Có vẻ đàn ông
女っぽい おんなっぽい
Tính khí như con gái, nhu mì thuỳ mị