Aucune donnée
Notification
Aucune notification
薄汚い (うすぎたない) — bẩn; bẩn thỉu (nhìn); màu nâu đất
薄汚い
bẩn
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
金に汚い かねにきたない
keo kiệt, bủn xỉn
薄い うすい
lạt
分が薄い ぶがうすい
(thì) mỏng