Aucune donnée
Notification
Aucune notification
苦々しい (にがにがしい) — khó chịu, đáng ghét, bực bội; không thoả mái
苦々しい
khó chịu, đáng ghét, bực bội
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu