Aucune donnée
Notification
Aucune notification
苦い (にがい) — đắng
苦い
đắng
苦い経験 にがいけいけん
kinh nghiệm cay đắng
苦い薬 にがいくすり
thuốc đắng
ホロ苦い ホロにがい
đắng, hơi đắng
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng