Aucune donnée
Notification
Aucune notification
渋い (しぶい) — chát; đắng; cau có.
渋い
chát
渋い顔をする しぶいかおをする
nhăn mặt, mặt nhăn nhó
渋い顔をしている しぶいかおをしている
mang một khuôn mặt nhăn nhó
渋い色 しぶいいろ
chỉnh trang màu (yên tĩnh)
渋い酒 しぶいさけ
xù lên rượu nho
渋い表情 しぶいひょうじょう
Nét mặt cau có