Aucune donnée
Notification
Aucune notification
見苦しい (みぐるしい) — xấu; khó nhìn; khó coi; không thuận mắt
見苦しい
xấu
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
苦しい 「くるしい」「ぐるしい」
cực khổ
生活が苦しい せいかつがくるしい
chật vật.