Aucune donnée
Notification
Aucune notification
格好悪い (かっこわるい かっこうわるい) — kém hấp dẫn; xấu xí; không sang trọng; thô kệch
格好悪い
kém hấp dẫn
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
見悪い みにくい
khó nhìn, nhìn lờ mờ
目に悪い めにわるい
xấu cho đôi mắt