不味い (まずい) — dại dột; không thận trọng
不味い
ま ず い
Dại dột; không thận trọng
Dở; vụng; chán (món ăn); không ngon
Khó chịu; xấu
Không đúng lúc.
Recherche d'image

まずい est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche まずい
拙い
vụng về
不味い (まずい) — dại dột; không thận trọng

拙い
vụng về