Aucune donnée
Notification
Aucune notification
拙い (つたない まずい) — vụng về; unskillful; ngu ngốc
拙い
vụng về
拙い文章 つたないぶんしょう
nghèo viết
い い
củng cố một câu hỏi, khẳng định, v.v.
はいい
sự phế, sự truất ngôi, sự truất quyền
がいい
chu vi, ngoại vi, ngoại biên
いいか いいか
có nên; nên làm gì (cách hỏi hoặc bày tỏ sự lo lắng về việc lựa chọn hoặc quyết định một hành động nào đó)