塊 (かたまり かい くれ つちくれ まろかせ まるがせ まるかし まろがし ほど) — cục; tảng; khối; miếng
塊
か た ま り
JLPTN2
Cục; tảng; khối; miếng
Nhóm; đoàn thể; tập hợp
Tiêu biểu; hiện thân (mang tính cực đoan)
Recherche d'image

かたまり est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche かたまり
塊まり
vón thành cục
固まり
bó
