Aucune donnée
Notification
Aucune notification
きっかり (きっかり) — chính xác; hoàn hảo; đúng
きっかり
chính xác
しっかり者 しっかりもの
người ổn định, người gan dạ, người chu đáo
りったいてき
có ba chiều (dài, rộng và sâu)
はっきり はっきり
rõ
六気 「ろっき」「りっき」「りくき」
6 hiện tượng thời tiết
はっきり言う はっきりいう
nói rõ ràng