Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ぎっしり (ぎっしり) — lèn chặt; đầy chặt; đầy ắp
ぎっしり
lèn chặt
ぎっしり詰む ぎっしりつむ
chật.
知っている限り しっているかぎり
theo như tôi biết
売り過ぎ うりすぎ
bán đắt.
おにぎり おにぎり
cơm nắm
しぎ
vị trí, địa thế, tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái, chỗ làm, việc làm, điểm nút