Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ぴしっと (ぴしっと) — một cách đúng đắn; hoàn toàn thích đáng.
ぴしっと
một cách đúng đắn
一匹 いっぴき
(số đếm) một con vật
ぴったり ぴったり
vừa vặn; vừa khớp; vừa khít
ぴったりと
khít khao.
出品 しゅっぴん
sự trưng bày; sự triển lãm; trưng bày; triển lãm.
出品する しゅっぴん
trưng bày; triển lãm.