ぐずぐず (ぐずぐず) — chậm chạp; lề mề
ぐずぐず
ぐ ず ぐ ず
ぐ ず ぐ ず
Chậm chạp; lề mề
借金
の
返済
をぐずぐずと
引
き
延
ばす
。
Kéo dài thời gian trả nợ một cách chậm chạp.
Càu nhàu; than vãn; quấy khóc
いつまでもぐずぐず
言
うな
。
Đừng có càu nhàu mãi như vậy.
(thời tiết) âm u
梅雨時
のぐずぐずした
天気
Thời tiết âm u vào mùa mưa
Sôi lục bục
鍋
のぐずぐずとした
音
が
聞
こえる
。
Tôi nghe thấy tiếng sôi lục bục trong nồi.
Lỏng lẻo; không chắc chắn
(thái độ) thiếu quyết đoán; không rõ ràng
Recherche d'image

ぐずぐず est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ぐずぐず
愚図愚図
chần chừ, lề mề
