Aucune donnée
Notification
Aucune notification
徐徐 (じょじょ そろそろ) — dần dần.
徐徐
dần dần.
徐徐に じょじょに
chầm chậm; thong thả từng chút một.
徐々に じょじょに
chầm chậm; thong thả từng chút một
徐々 じょじょ
dần dần; đều đều; chậm chạp
徐ろに おもむろに
chầm chậm
徐歩 じょほ
sự đi bộ chầm chậm; sự tản bộ.