Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ぼちぼち (ぼちぼち) — Từng chút một; chầm chậm
ぼちぼち
Từng chút một
僕たち ぼくたち
chúng tôi, chúng ta
ぼくたち
ほうぼくち
đồng cỏ, bãi cỏ, cỏ, chăn thả, ăn cỏ, gặm cỏ
死亡地 しぼうち
nơi chết
ぼちゃんと
rơi tõm