ジワジワ (ジワジワ) — từ từ, dần dần, từng chút một
ジワジワ
Từ từ, dần dần, từng chút một
Từ từ ngấm vào, từ từ thấm, rỉ ra, thấm ra
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes ジワジワ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | ジワジワする |
| Passé (た) | ジワジワした |
| Négation (未然) | ジワジワしない |
| Poli (丁寧) | ジワジワします |
| te (て) | ジワジワして |
| Capacité (可能) | ジワジワできる |
| Passif (受身) | ジワジワされる |
| Commandement (使役) | ジワジワさせる |
| Commande passive (使役受身) | ジワジワさせられる |
| Conditions (条件) | ジワジワすれば |
| Commandement (命令) | ジワジワしろ |
| Volonté (意向) | ジワジワしよう |
| Interdiction (禁止) | ジワジワするな |
