Aucune donnée
Notification
Aucune notification
どんどん (どんどん) — tiếng trống
どんどん
tiếng trống
どうにん
bọn, phường, tụi, bè lũ
どうだん
như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại
だんどう
đạn đạo học, khoa đường đạn
どうさん
<PHáP> tài sản riêng
どうみん
people of Hokkaido