Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ざらざら (ざらざら) — rào rào; lạo xạo
ざらざら
rào rào
ザラザラ
xù xì, lào xào, rào rào.
ざらざらする
ráp ráp; ram ráp; thô ráp; xù xì; rộp
ざらざらした
lởm chởm
ざらざらな(肌が) ざらざらな(はだが)
xù xì; sần sùi; nhám
ざらざらな(肌が) ざらざらな(はだが)
空様 そらざま
tư thế nằm ngửa