Aucune donnée
Notification
Aucune notification
でっかい (でっかい) — to; to lớn; to đùng
でっかい
to
でもって でもって
bằng cách đó; vì thế
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
一下 いっか
một lần; một chút; một thoáng; một nhát; một phát; tạm thời; nhanh chóng
一個 「いっこ」「いっか」
một cái; một cục; một viên
一方で いっぽうで
mặt khác, trong khi