Aucune donnée
Notification
Aucune notification
大きい (おおきい) — bự
大きい
bự
大きいお世話 おおきいおせわ
không (của) doanh nghiệp (của) bạn!; không quấy rầy tôi!
大きい声で叫ぶ おおきいこえでさけぶ
gào thét.
大きい順[降順]に並べる おーきーじゅん[こーじゅん]にならべる
sắp xếp theo thứ tự giảm dần
より大きい よりおおきい
lớn hơn, to hơn
気の大きい きのおおきい
rộng lượng