Aucune donnée
Notification
Aucune notification
凄い (すごい) — kinh khủng; khủng khiếp
凄い
kinh khủng
凄
doạ, đe doạ, hăm doạ
物凄い ものすごい
gây sửng sốt; làm choáng váng; gây kinh ngạc
いたご
ship plank
いんごう
vô tình, không có tình, nhẫn tâm; ác
いそうご
lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha), khẩu lệnh, tha theo lời hứa danh dự, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tha có điều kiện
ごいてき
từ vựng học