凄まじい (すさまじい) — kinh khủng; khủng khiếp; hung dữ; dữ tợn; làm sửng sốt; làm kinh ngạc
凄まじい
す さ ま じ い
Kinh khủng; khủng khiếp; hung dữ; dữ tợn; làm sửng sốt; làm kinh ngạc
凄
まじい
スピード
で
車
を
運転
する
Lái xe ô tô với tốc độ nhanh kinh khủng
Ngớ ngẩn; lố bịch
これで
公園
とは
凄
まじい
Thật lố bịch khi gọi cái này là công viên .
Recherche d'image
